menu_book
見出し語検索結果 "ghế dự bị" (1件)
ghế dự bị
日本語
フベンチ、控え
Anh ấy ngồi trên ghế dự bị suốt trận đấu.
彼は試合中ずっとベンチに座っていました。
swap_horiz
類語検索結果 "ghế dự bị" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ghế dự bị" (1件)
Anh ấy ngồi trên ghế dự bị suốt trận đấu.
彼は試合中ずっとベンチに座っていました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)